farm-house
/'fɑ:mhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farm-house
/'fɑ:mhaus/
danh từ
- nhà trại (nhà ở xây trong trang trại) ((cũng) farm)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...