Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farmery

//

* danh từ
  • nông trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. The buildings and yards necessary for the business of a\n farm; a homestead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...