Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26954

farmstead

/'fɑ:msted/

danh từ

  • trang trại
Biến thể từ farmsteads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the buildings and adjacent grounds of a farm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...