farmstead
/'fɑ:msted/ phổ biến #26954
Biến thể từ
farmsteads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farmstead
/'fɑ:msted/
danh từ
- trang trại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the buildings and adjacent grounds of a farm