Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farmstead

/'fɑ:msted/ phổ biến #26954
Biến thể từ farmsteads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farmstead

/'fɑ:msted/

danh từ

  • trang trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the buildings and adjacent grounds of a farm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...