Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farriery

/'færiəri/

danh từ

  • nghề đóng móng ngựa
  • xưởng đóng móng ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of shoeing horses.\nn. The art of preventing, curing, or mitigating diseases of\n horses and cattle; the veterinary art.\nn. The place where a smith shoes horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...