Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farriery

/'færiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farriery

/'færiəri/

danh từ

  • nghề đóng móng ngựa
  • xưởng đóng móng ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of shoeing horses. n. The art of preventing, curing, or mitigating diseases of horses and cattle; the veterinary art. n. The place where a smith shoes horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...