Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

farrow

/'færou/

danh từ

  • sự đẻ (lợn)
  • lứa (lợn)
    • 10 at one farrow: một lứa lợn 10 con

động từ

  • đẻ (lợn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the production of a litter of pigs\nv. give birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...