Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000

farther

/'fɑ:ðə/

tính từ (cấp so sánh của far)

  • xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
    • have you anything farther to say?: anh còn có gì nói thêm không?

phó từ

  • xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
  • ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)

thành ngữ

  1. I'll see you farther first
    • (thông tục) đừng hòng

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further
Định nghĩa tiếng Anh

s. more distant in especially space or time\nr. to or at a greater distance in time or space (`farther' is used more frequently than `further' in this physical sense)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...