Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farthingale

/'fɑ:ðiɳgeil/

danh từ

  • (sử học) váy phồng (cổ vòng)
Biến thể từ farthingales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hoop worn beneath a skirt to extend it horizontally; worn by European women in the 16th and 17th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...