Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farthingale

/'fɑ:ðiɳgeil/
Biến thể từ farthingales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farthingale

/'fɑ:ðiɳgeil/

danh từ

  • (sử học) váy phồng (cổ vòng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hoop worn beneath a skirt to extend it horizontally; worn by European women in the 16th and 17th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...