Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fasciae

/'fæʃiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fasciae

/'fæʃiə/

danh từ

  • băng, dải (vải)
  • (y học) băng
  • (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
  • (giải phẫu) cân
  • (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Fascia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...