Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fasciculus

/'fæsikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fasciculus

/'fæsikl/

danh từ

  • (thực vật học) bó, chùm
  • tập (sách)
Định nghĩa tiếng Anh

n a bundle of fibers (especially nerve fibers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...