Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37190

fascinatingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fascinating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...