fascinatingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fascinatingly
//
* phó từ- hấp dẫn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a fascinating manner
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a fascinating manner
Đang tải...