Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fascinatingly

/'fæsɪneɪtɪŋlɪ/ phổ biến #37190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fascinatingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fascinating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...