fascinator
/'fæsineitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fascinator
/'fæsineitə/
danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...