fasciola
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fasciola
//
* danh từ- (sinh học) dải màu hẹp; vân màu hẹp
- sâu lá
Định nghĩa tiếng Anh
n a genus of Fasciolidae
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a genus of Fasciolidae
Đang tải...