Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fasciole

/'fæsi,әul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fasciole

//

* danh từ
  • dải lông rung
Định nghĩa tiếng Anh

n. A band of minute tubercles, bearing modified spines, on the shells of spatangoid sea urchins. See Spatangoidea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...