Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fascista

/fæ'ʃistә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fascista

//

* danh từ
  • số nhiều fascisti
  • đảng viên đảng phát xít Italia (1922 - 1943)
Định nghĩa tiếng Anh

n an Italian fascist under Mussolini

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...