Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fashion-plate

/'fæʃnpleit/

danh từ

  • tranh kiểu áo, tranh mẫu
  • người ăn mặc đúng mốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...