Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fashion-plate

/'fæʃnpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fashion-plate

/'fæʃnpleit/

danh từ

  • tranh kiểu áo, tranh mẫu
  • người ăn mặc đúng mốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...