Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fashionably

/'fæʃәnәbli/ phổ biến #24859
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fashionably

//

* phó từ
  • hợp thời trang, đúng thời trang
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fashionable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...