Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fashionmonger

//

* danh từ
  • người tạo mẫu thời trang; nhà tạo mốt
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who advises you about fashionable clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...