fast food
Nghĩa thường dùng
“Fast food chains spread globally.”Chuỗi đồ ăn nhanh lan rộng toàn cầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Thức ăn nhanh
ví dụ
My brother loves to eat fast food on weekends. — Anh trai tôi thích ăn thức ăn nhanh vào cuối tuần.