Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fast food /ˌfæstˈfuːd/

n.phr

  • Thức ăn nhanh

ví dụ

My brother loves to eat fast food on weekends. — Anh trai tôi thích ăn thức ăn nhanh vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...