Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fast train

Nghĩa thường dùng

tàu chạy nhanh cụm từ

“The fast train to London only takes 45 minutes.”Tàu nhanh đi London chỉ mất 45 phút.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...