Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fast-hold

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fast-hold

//

* danh từ
  • thành lũy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...