fast-paced
Nghĩa thường dùng
“The movie was fast-paced and kept me on the edge of my seat.”Bộ phim có nhịp độ nhanh và khiến tôi hồi hộp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóng
- sôi động.
ví dụ
The movie was fast-paced and kept me on the edge of my seat. — Bộ phim có nhịp độ nhanh và khiến tôi hồi hộp.