Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fast-paced lifestyle

cụm từ

  • lối sống hối hả, nhịp sống nhanh
    • adopt a fast-paced lifestyle: áp dụng lối sống hối hả
    • fast-paced lifestyle changes: những thay đổi lối sống nhanh chóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...