Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fasten your seatbelt

Nghĩa thường dùng

thắt dây an toàn cụm từ

“The captain said to fasten your seatbelt before takeoff.”Cơ trưởng yêu cầu thắt dây an toàn trước khi cất cánh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...