faster than a speeding bullet
Nghĩa thường dùng
cực kỳ nhanh.
cụm từ
“He runs faster than a speeding bullet.”Anh ấy chạy nhanh hơn một viên đạn.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He runs faster than a speeding bullet.”Anh ấy chạy nhanh hơn một viên đạn.
Đang tải...