fastidiously
/fæs'tidiәsli/ phổ biến #33074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fastidiously
//
* phó từ- khó chịu, kén chọn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a fastidious manner
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a fastidious manner
Đang tải...