Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33074

fastidiously

//

* phó từ
  • khó chịu, kén chọn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fastidious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...