fastidiousness
/fæs'tidiəsnis/ phổ biến #34423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fastidiousness
/fæs'tidiəsnis/
danh từ
- tính dễ chán
- sự khó tính, sự khó chiều; tính cảnh vẻ, sự kén cá chọn canh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being meticulous about matters of taste or style