Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34423

fastidiousness

/fæs'tidiəsnis/

danh từ

  • tính dễ chán
  • sự khó tính, sự khó chiều; tính cảnh vẻ, sự kén cá chọn canh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being meticulous about matters of taste or style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...