Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fastidiousness

/fæs'tidiəsnis/ phổ biến #34423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fastidiousness

/fæs'tidiəsnis/

danh từ

  • tính dễ chán
  • sự khó tính, sự khó chiều; tính cảnh vẻ, sự kén cá chọn canh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being meticulous about matters of taste or style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...