Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fastigiate

/fæs'tidʤieit/

tính từ

  • (thực vật học) hình chóp, thon đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having clusters of erect branches (often appearing to form a single column)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...