Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fastish

/'fɑ:stiʃ/

tính từ

  • khá chắc, khá bền
  • khá nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rather fast; also, somewhat dissipated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...