Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fat lime

/'fæt'laim/

danh từ

  • vôi tôi, vôi để tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...