Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fat-guts

/'fætgʌts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fat-guts

/'fætgʌts/

danh từ

  • người to béo đẫy đà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...