Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fat-witted

/'fæt'witid/

tính từ

  • đần độn, ngu si, ngốc nghếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...