fatal accident
Nghĩa thường dùng
“The fatal accident shocked the entire community.”Tai nạn chết người đã gây sốc cho cả cộng đồng.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The fatal accident shocked the entire community.”Tai nạn chết người đã gây sốc cho cả cộng đồng.
Đang tải...