Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatalist

/'feitəlist/ phổ biến #37703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatalist

/'feitəlist/

danh từ

  • người theo thuyết định mệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. anyone who submits to the belief that they are powerless to change their destiny a. of or relating to fatalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...