Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37703

fatalist

/'feitəlist/

danh từ

  • người theo thuyết định mệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. anyone who submits to the belief that they are powerless to change their destiny\na. of or relating to fatalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...