Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatalize

/'feitəlaiz/

nội động từ

  • tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt

ngoại động từ

  • bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...