Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatalize

/'feitəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatalize

/'feitəlaiz/

nội động từ

  • tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt

ngoại động từ

  • bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...