Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatally

/'feitәli/ phổ biến #14383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatally

//

* phó từ
  • chí tử, một cách chết người
Định nghĩa tiếng Anh

r. with fatal consequences or implications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...