Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14383

fatally

//

* phó từ
  • chí tử, một cách chết người
Định nghĩa tiếng Anh

r. with fatal consequences or implications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...