fatalness
/'feitlnis/
danh từ
- tính chất định mệnh, tính chất số mệnh
- tính quyết định; tính chất chí tử, tính chất tai hại
- sự làm chết, sự đưa đến chỗ chết
- tính tình ma quỷ quái; tính tai ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality of being fatal.
109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Quality of being fatal.
Đang tải...