fatefully
/'feitfuli/ phổ biến #41703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatefully
//
* phó từ- tai hại, oan nghiệt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a prophetically fateful manner
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a prophetically fateful manner
Đang tải...