Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

father-figure

/'fɑ:ðə'figə/

danh từ

  • người lânh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu (có tuổi, có tín nhiệm); cha già
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man (often a powerful or influential man) who arouses emotions usually felt for your real father and with whom you identify psychologically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...