Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

father-in-law

/'fɑ:ðərinlɔ:/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

bố chồng, bố vợ danh từ

“My father-in-law is a very wise man with good advice.”Bố vợ tôi là một người rất khôn ngoan với những lời khuyên tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

father-in-law

/'fɑ:ðərinlɔ:/

danh từ, số nhiều fathers-in-law

  • bố vợ; bố chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the father of your spouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...