Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatherless

/'fɑ:ðəlis/ phổ biến #23089
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatherless

/'fɑ:ðəlis/

tính từ

  • không có cha, không có bố, mồ côi cha
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no living father s. not having a known or legally responsible father

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...