fatherless
/'fɑ:ðəlis/ phổ biến #23089
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatherless
/'fɑ:ðəlis/
tính từ
- không có cha, không có bố, mồ côi cha
Định nghĩa tiếng Anh
s. having no living father s. not having a known or legally responsible father