Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatherlike

/'fɑ:ðəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatherlike

/'fɑ:ðəli/

tính từ & phó từ

  • như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha
Định nghĩa tiếng Anh

s like or befitting a father or fatherhood; kind and protective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...