Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatherliness

/'fɑ:ðəlinis/

danh từ

  • tính nhân từ như cha, tính hiền hậu như cha
Định nghĩa tiếng Anh

n. the benignity and protectiveness of or befitting a father

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...