Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fathership

/'fɑ:ðəʃip/

danh từ

  • cương vị làm cha, cương vị làm bố
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a father; fatherhood; paternity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...