Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fathometer

/'fæθəmi:tə/

danh từ

  • cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n depth finder for determining depth of water or a submerged object by means of ultrasound waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...