Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fathoms

/'fæðəm/

danh từ, số nhiều fathom, fathoms

  • sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)

ngoại động từ

  • đo chiều sâu (của nước) bằng sải
  • (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ôm
Định nghĩa tiếng Anh

n a linear unit of measurement (equal to 6 feet) for water depth\nn (mining) a unit of volume (equal to 6 cubic feet) used in measuring bodies of ore\nv come to understand\nv measure the depth of (a body of water) with a sounding line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...