Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatidical

/fei'tidikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatidical

/fei'tidikəl/

tính từ

  • có tài tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having power to foretell future events; prophetic; fatiloquent; as, the fatidical oak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...