Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatidical

/fei'tidikəl/

tính từ

  • có tài tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having power to foretell future events; prophetic;\n fatiloquent; as, the fatidical oak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...