Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatigue clothes

/fə'ti:g'klouðz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatigue clothes

/fə'ti:g'klouðz/

-dress) /fə'ti:gdres/

danh từ số nhiều

  • (quân sự) quần áo lao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...