Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatigue-duty

/fə'ti:g'dju:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatigue-duty

/fə'ti:g'dju:ti/

danh từ, (quân sự)

  • công tác lao động (ngoài công tác rèn luyện chiến đấu) ((cũng) fatigue)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...