Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatigueless

/fə'ti:glis/

tính từ

  • không mệt, không làm mệt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...