Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatigueless

/fə'ti:glis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatigueless

/fə'ti:glis/

tính từ

  • không mệt, không làm mệt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...