Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatless

/'fætlis/

tính từ

  • không có chất béo, không có mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a without fat or fat solids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...